ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thời tiết" (1件)
thời tiết

日本語
名天気
Hôm nay thời tiết đẹp nhỉ
今日天気が良いですね
類語検索結果 "thời tiết" (2件)
dự báo thời tiết

日本語
名天気予報
Dự báo thời tiết hôm nay
今日の天気予報
điều kiện thời tiết
日本語
名気象条件
Điều kiện thời tiết xấu cản trở công tác chữa cháy.
悪天候が消火活動を妨げている。
フレーズ検索結果 "thời tiết" (16件)
Thời tiết mùa hè mà lạnh như mùa đông thì đó là sự dị thường.
夏なのに冬のように寒いのは異常だ。
Hôm nay thời tiết đẹp nhỉ
今日天気が良いですね
vì thời tiết không ổn định nên tôi bị đau đầu
天気が不安定のため、頭が痛い
Dự báo thời tiết hôm nay
今日の天気予報
Thời tiết hôm nay rất ôn hòa.
今日は穏やかな天気だ。
Chúng ta sẽ đi hay không tùy thời tiết.
行くかどうかは天気次第だ。
Thời tiết hôm nay cực kỳ lạnh.
今日は極めて寒い。
Thời gian sẽ tùy thuộc vào thời tiết.
時間は天気次第だ。
Thời tiết hôm nay rất tồi tệ.
今日の天気はひどい。
Sân bay quốc tế đã tạm đóng cửa vì thời tiết xấu.
国際空港は悪天候のため一時閉鎖されました。
Máy bay đã hạ cánh an toàn bất chấp thời tiết xấu.
悪天候にもかかわらず、飛行機は安全に着陸しました。
Cơ trưởng đã thông báo về tình hình thời tiết.
機長は天候状況について発表しました。
Phi cơ chở khách đã hạ cánh an toàn bất chấp thời tiết xấu.
旅客機は悪天候にもかかわらず無事に着陸した。
Chiếc tàu cá gặp nạn trên biển do thời tiết xấu.
漁船は悪天候のため海上で事故に遭った。
Điều kiện thời tiết xấu cản trở công tác chữa cháy.
悪天候が消火活動を妨げている。
Thời tiết ấm lên khiến băng tuyết tan thành nước.
温暖な気候により、氷雪が溶けて水になりました。
